Mục lục
Bạn đang phân vân giữa iPhone X và iPhone XS? Cả hai đều là những chiếc smartphone cao cấp đến từ Apple, sở hữu thiết kế sang trọng và nhiều tính năng ấn tượng. Tuy nhiên, giữa chúng vẫn có những khác biệt quan trọng ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng. Bài viết này sẽ đi sâu vào so sánh chi tiết iPhone X và XS trên mọi khía cạnh, từ thiết kế, hiệu năng, camera đến giá bán, giúp bạn có cái nhìn khách quan và đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu của mình.

1. Bảng so sánh thông số iPhone X và XS
| Tiêu chí | iPhone X | iPhone XS |
| Kích thước | 143.6 x 70.9 x 7.7 mm | 143.6 x 70.9 x 7.7 mm |
| Trọng lượng | 174g | 177g |
| Màu sắc | Xám, Bạc | Xám, Bạc, Vàng |
| Màn hình | OLED 5.8 inch Super Retina XDR | OLED 5.8 inch Super Retina XDR |
| Chip xử lý | A11 Bionic | A12 Bionic |
| RAM | 3GB | 4GB |
| Bộ nhớ trong | 64GB, 256GB | 64GB, 256GB, 512GB |
| Camera | Camera chính: 12MP + 12MP (telephoto)Camera trước: 7MP | Camera chính: 12MP + 12MP (telephoto)Camera trước: 7MP |
| Pin | 2716 mAh | 2658 mAh |
| Tính năng nổi bật | – Chống nước và bụi IP67 – Chế độ Portrait cho cả camera trước và sau – Hỗ trợ sạc không dây Qi | – Gigabit LTE cho tốc độ mạng nhanh hơn – Tính năng Dual SIM (eSIM) – Chống nước và bụi IP68 (chống ngâm nước ở độ sâu lên đến 2 mét trong tối đa 30 phút) – Dolby Vision HDR cho video |
iPhone XS là bản nâng cấp nhẹ của iPhone X. Cả hai đều có màn hình OLED 5.8 inch, Face ID và thiết kế giống nhau. Tuy nhiên, XS dùng chip A12 Bionic (mạnh hơn A11 trên X), có khả năng chống nước tốt hơn (IP68 so với IP67) và hỗ trợ thêm tùy chọn 512GB. Camera trên XS cũng được cải thiện nhẹ về xử lý ảnh và HDR.
2. So sánh chi tiết iPhone X và XS
2.1. Thiết kế và Màn hình
- Thiết kế:
Thoạt nhìn, iPhone X và iPhone XS có thiết kế tương đồng với khung kim loại, hai mặt kính và màn hình “tai thỏ” đặc trưng. Cả hai đều có kích thước 143.6 x 70.9 x 7.7 mm. Tuy nhiên, iPhone XS mang đến tùy chọn màu vàng (Gold) sang trọng, bên cạnh màu xám (Space Gray) và bạc (Silver) quen thuộc.
Một điểm nâng cấp đáng giá khác ở iPhone XS là khả năng chống nước và bụi đạt chuẩn IP68 (chống ngâm nước ở độ sâu 2 mét trong 30 phút), trong khi iPhone X chỉ dừng lại ở IP67.
- Màn hình:
Cả iPhone X và iPhone XS đều sở hữu màn hình OLED Super Retina 5.8 inch với độ phân giải 2436 x 1125 pixels và mật độ điểm ảnh 458 ppi, mang đến hình ảnh sắc nét và màu sắc sống động.
Dù vậy, iPhone XS được ưu ái hơn khi hỗ trợ Dolby Vision và HDR10, cho trải nghiệm xem phim và video HDR ấn tượng hơn.

2.2. Hiệu năng & Chip xử lý
- Chip xử lý:
Đây là một trong những khác biệt lớn nhất giữa iPhone X và iPhone XS. iPhone X được trang bị chip A11 Bionic, còn iPhone XS sở hữu chip A12 Bionic mạnh mẽ hơn. Chip A12 Bionic không chỉ tăng hiệu suất xử lý lên khoảng 15% mà còn tiết kiệm điện năng đến 40% so với A11. Điều này giúp iPhone XS vượt trội hơn trong các tác vụ nặng như chơi game, xử lý video và đa nhiệm.
- RAM
iPhone XS cũng được nâng cấp RAM lên 4GB, so với 3GB trên iPhone X, giúp cải thiện khả năng đa nhiệm và chạy các ứng dụng nặng mượt mà hơn.
2.3. Camera & Khả năng chụp ảnh
Cả hai đều có hệ thống camera kép 12MP với khẩu độ f/1.8 và f/2.4. Tuy nhiên, iPhone XS được cải tiến với cảm biến lớn hơn, thu sáng tốt hơn trong điều kiện thiếu sáng. Tính năng Smart HDR và khả năng chụp ảnh chân dung trên iPhone XS cũng được đánh giá cao hơn.
Riêng camera trước, iPhone XS sử dụng TrueDepth 7MP cải thiện khả năng nhận diện khuôn mặt Face ID, đặc biệt trong điều kiện ánh sáng yếu.

2.4. Thời lượng pin & Tốc độ sạc
Dung lượng pin của iPhone XS (2658 mAh) thấp hơn một chút so với iPhone X (2716 mAh). Mặc dù vậy, nhờ chip A12 Bionic tiết kiệm năng lượng, thời gian sử dụng thực tế của iPhone XS có thể tương đương hoặc tốt hơn. Và cả iPhone X và iPhone XS đều hỗ trợ sạc nhanh 18W và sạc không dây Qi.
2.5. Phần mềm & Hệ sinh thái
Cả hai đều chạy trên hệ điều hành iOS nhưng iPhone XS ra mắt với iOS 12, trong khi iPhone X ra mắt với iOS 11. Điều này có nghĩa là iPhone XS sẽ có một số tính năng mới hơn ngay từ đầu.
2.6. Hệ điều hành & Số năm cập nhật phần mềm
iPhone XS vẫn được hỗ trợ cập nhật lên iOS 17, trong khi iPhone X thì không. Đây là một yếu tố quan trọng nếu bạn muốn sử dụng điện thoại lâu dài và trải nghiệm những tính năng mới nhất của Apple.
2.7. Tương thích với các thiết bị khác (iOS vs Android)
Cả hai mẫu đều thuộc hệ sinh thái Apple nên tương thích tốt với các thiết bị khác như Apple Watch, AirPods và MacBook. Tuy nhiên, nếu so với Android, người dùng sẽ gặp phải một số hạn chế về khả năng tương tác giữa các thiết bị không phải của Apple.

3. So sánh giá bán và giá trị sử dụng
Giá bán là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định mua hàng. Bạn có thể tham khảo bảng so sánh giá niêm yết và giá cũ của iPhone X và iPhone XS:
| Giá niêm yết | Giá cũ | |
| iPhone X | 29.990.000đ – 33.790.000đ | 2.660.000đ – 3.740.000đ |
| iPhone XS | 23.000.000đ – 31.300.000đ | 3.240.000đ – 5.000.000đ |
Lưu ý: Giá cũ được đề xuất dựa trên các tin đăng tại Chợ Tốt, chỉ mang tính chất tham khảo.
Điện thoại iPhone XS có lợi thế hơn về tính thanh khoản so với iPhone X. Do được ra mắt sau và có nhiều cải tiến, XS vẫn được nhiều người dùng tìm kiếm và giá trị của nó ít bị ảnh hưởng hơn.
Cũng vì iPhone X đã ra mắt được một thời gian, nên các vấn đề về độ bền, đặc biệt là pin và màn hình, có thể xuất hiện. Tuy nhiên, nếu được bảo quản tốt, iPhone X vẫn có thể hoạt động tốt trong 1-2 năm tới. iPhone XS được cải tiến về độ bền, đặc biệt là khả năng chống nước và bụi. Dù vậy, người dùng vẫn cần sử dụng cẩn thận để tránh các vấn đề phát sinh.
4. Nên chọn mua iPhone X hay XS?
Để đưa ra quyết định cuối cùng, bạn cần cân nhắc kỹ lưỡng nhu cầu và ưu tiên của bản thân. Dưới đây là bảng so sánh nhanh ưu và nhược điểm của iPhone X và iPhone XS:
| Tiêu chí | iPhone X | iPhone XS |
| Ưu điểm | – Thiết kế đột phá, sang trọng với màn hình OLED tràn viền. – Hiệu năng mạnh mẽ với chip A11 Bionic. – Camera kép chất lượng, chụp ảnh đẹp trong nhiều điều kiện. – Tính năng Face ID tiện lợi, bảo mật. | – Hiệu năng vượt trội hơn với chip A12 Bionic, xử lý mọi tác vụ mượt mà hơn. – Camera được nâng cấp, chụp ảnh đẹp hơn, đặc biệt trong điều kiện thiếu sáng. – Thời lượng pin tốt hơn. – Có thêm phiên bản màu vàng gold sang trọng. – Khả năng kháng nước, bụi bẩn tốt hơn (IP68 so với IP67). |
| Nhược điểm | – Giá thành cao khi mới ra mắt. – Thiết kế màn hình “tai thỏ” gây tranh cãi. – Độ bền không cao bằng các thế hệ sau. – Pin có thể bị chai sau một thời gian sử dụng. | – Giá thành cao hơn iPhone X. – Thiết kế không có nhiều khác biệt so với iPhone X. |
Dựa theo nhu cầu sử dụng, chúng tôi có một số gợi ý cho bạn sau:
- Chơi Game: Nếu bạn là một game thủ, iPhone XS với chip A12 Bionic mạnh mẽ và RAM 4GB là lựa chọn tối ưu hơn. Máy có thể xử lý các tựa game đồ họa cao mượt mà và ổn định hơn.
- Chụp ảnh: iPhone XS cũng là lựa chọn tốt hơn cho những ai đam mê chụp ảnh nhờ camera được nâng cấp, đặc biệt là khả năng chụp thiếu sáng và dải Dynamic Range rộng hơn.
- Pin trâu: Về thời lượng pin, iPhone XS có phần nhỉnh hơn, nhưng sự khác biệt không quá lớn.
- Giá cả: Nếu bạn muốn tiết kiệm chi phí, iPhone X là một lựa chọn hợp lý. Tuy nhiên, hãy cân nhắc rằng iPhone XS mang lại nhiều cải tiến đáng giá hơn.
iPhone X và iPhone XS đều là những chiếc smartphone tốt, nhưng mua iPhone XS rõ ràng là bản nâng cấp toàn diện hơn với hiệu năng mạnh mẽ, camera cải tiến và nhiều tính năng hấp dẫn. Nếu bạn có đủ điều kiện tài chính, iPhone XS là lựa chọn đáng cân nhắc hơn ở thời điểm hiện tại. Tuy nhiên, nếu bạn không quá quan trọng về hiệu năng và muốn tiết kiệm chi phí, mua iPhone X vẫn là một lựa chọn tốt.
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn có cái nhìn rõ nét hơn về hai mẫu điện thoại iPhone X và XS, từ đó đưa ra quyết định mua sắm phù hợp nhất với nhu cầu của bản thân.
Đừng quên theo dõi Chợ Tốt để cập nhật những bài viết mới nhất về công nghệ và các sản phẩm hấp dẫn khác mỗi ngày!
