Độ phân giải tối đa 2816 x 2112 – Các độ phân giải khác 2048 x 1536, 1600 x 1200, 1280 x 960, 640 x 480 Tỉ lệ ảnh 4:3, 3:2, 16:9 Điểm ảnh hiệu dụng 6.0 megapixel Sensor photo detectors 6.3 megapixel Kích thước 1/2.5″ (5.744 x 4.308 mm) Loại cảm biến CCD Hình ảnh ISO Auto (80 – 400) Cân bằng trắng cài đặt sẵn 4 Tuỳ chỉnh cân bằng trắng Có Định dạng ảnh Không Chất lượng ảnh JPEG Fine, Standard Quang học Chống rung Quang học Lấy nét tự động – Lấy nét tương phản (Contrast Detect (sensor)) – Đơn điểm (Single) – Live View Zoom quang 3x Zoom kỹ thuật số 4x Chỉnh nét tay Không Phạm vi lấy nét chuẩn 50 cm Phạm vi lấy nét Macro 5 cm Tiêu cự (tương đương) 35–105 mm Màn hình, ống ngắm Kích thước màn hình 2.5 inch Điểm ảnh 207,000 Màn hình cảm ứng Không Live view Không Loại kính ngắm Không Chụp ảnh Khẩu độ tối đa F2.8 – F5.0 Tối độ chập tối thiểu 8 giây Tốc độ chập tốc đa 1/2000 giây Ưu tiên khẩu độ Không Ưu tiên tốc độ trập Không Đèn tích hợp Có Khoảng sáng 4 m Hỗ trợ đèn ngoài Không Chế độ đèn Tự động, tự động chống mắt đỏ, mở, chống mắt đỏ, chụp đồng bộ chậm chống mắt đỏ, tắt (Auto, Red-Eye Auto, On, Red-Eye On, Red-Eye Slow Sync, Off) Chụp liên tục 3 fps hoặc 2 fps, tối đa 6 hình ảnh Hẹn giờ 2 hoặc 10 giây Bù sáng ±2 (ở bước nhảy 1/3 EV) Quay phim Quay phim.Độ phân giải – 640 x 480 – 320 x 240, 30/10 fps Lưu trữ Loại lưu trữ SD/MMC card Bộ nhớ trong 16 MB SD card Máy kèm pin-sac-the nhớ-day
Chưa có bình luận nào.
Hãy để lại bình luận cho người bán.