📊 Thông số kĩ thuật vang số JBL VX9 THÔNG SỐ CHI TIẾT Cổng đầu vào kỹ thuật số Optical / Co-axial Định dạng đầu vào kỹ thuật số S/PDIF (24-bit), EIAJ CP-340, IEC 958 Độ trễ hệ thống đầu vào kỹ thuật số 1.7 ms Đầu vào âm thanh (Mic Input) 4 x 1/4″ TS Đầu vào âm thanh (Music Input) 2 x cặp RCA stereo Trở kháng đầu vào Mic 8 kΩ Trở kháng đầu vào Music 10 kΩ Mức tín hiệu đầu vào tối đa > 18 dBu Cổng đầu ra âm thanh 6 x XLR không cân bằng Cổng đầu ra âm thanh (REC) 1 x cặp RCA stereo Trở kháng đầu ra âm thanh 300 Ω Mức tín hiệu đầu ra tối đa > 18 dBu THD + N đầu ra âm thanh ≤ 0.5% @ 20 Hz – 20 kHz Crosstalk đầu ra âm thanh ≤ -90 dB Tỷ lệ S/N đầu ra âm thanh > 100 dB @ A-weighted Mức nhiễu đầu ra âm thanh < 80 uV @ A-weighted, gain to max Nhiệt độ hoạt động 0 °C đến 45 °C Nhiệt độ lưu trữ -20 °C đến 60 °C Độ ẩm Tối đa 90% không ngưng tụ Cổng USB USB 2.0 Type-B RS-232 DB9 Màn hình hiển thị LCD ma trận điểm Kích thước 482 x 204 x 44 mm Trọng lượng tịnh 3.6 Kg Điện áp chính AC 220 V / 50 Hz Mức tiêu thụ điện ≤ 25 W
Chưa có bình luận nào.
Hãy để lại bình luận cho người bán.